CRBN TruFoam™ Genesis Series (Gen 4) là thế hệ vợt pickleball mới nhất từ CRBN, ứng dụng công nghệ lõi foam 100% (không honeycomb) mang lại hiệu năng vượt trội về độ bền, cảm giác bóng và độ ổn định.
Đây là dòng vợt tiên phong Gen 4 thực thụ, loại bỏ hoàn toàn các cấu trúc dễ hỏng như honeycomb hay rib, giúp người chơi đạt hiệu suất cao và ổn định lâu dài.
⚡ Công nghệ nổi bật
🧠 TruFoam™ Core – Lõi foam 100% cách mạng
Không sử dụng honeycomb
Độ bền vượt trội, không bị biến dạng
Hiệu năng ổn định trong thời gian dài
👉 “No compromises – không thỏa hiệp về chất lượng”
🚀 Công nghệ Gen 4 – Thế hệ mới nhất
Không còn “foam-enhanced” như Gen 3
Không có các bộ phận dễ gãy như:
Honeycomb
Rib stabilizer
👉 Mang lại độ chắc chắn và tuổi thọ cao hơn hẳn
⚖️ Balanced Power – Sức mạnh cân bằng
Không quá “overpower” gây mất kiểm soát
Lực đánh được tối ưu đúng thời điểm
👉 Phù hợp cả:
Tấn công (drive, smash)
Kiểm soát (dink, reset)
❌ No Core Crush – Không cần break-in
Không bị “core crush” sau thời gian sử dụng
Không cần thời gian làm quen
👉 Đánh ổn định ngay từ ngày đầu tiên
🌀 Maximum Spin & Dwell Time
Thiết kế mô phỏng dây vợt tennis
Tăng thời gian giữ bóng (dwell time)
👉 Tạo:
Spin mạnh
Cảm giác bóng chính xác
🧱 Carbon Fiber + Fiberglass
Bề mặt T700 Raw Carbon Fiber
Kết hợp lớp Fiberglass
👉 Tăng:
Độ bền
Độ nảy (pop)
Hiệu suất toàn diện
📊 Thông số kỹ thuật (CRBN TruFoam Genesis)
| Model | TFG¹ | TFG² | TFG³ | TFG⁴ |
|---|---|---|---|---|
| Form | Elongated (cán dài) | Square | Elongated | Hybrid |
| Công nghệ | Gen 4 | Gen 4 | Gen 4 | Gen 4 |
| Lõi | 100% Foam | 100% Foam | 100% Foam | 100% Foam |
| Break-in | Không | Không | Không | Không |
| Kích thước | 7.35″ x 16.5″ (~18.7 x 41.9 cm) | 7.85″ x 16″ (19.9 x 40.6 cm) | 7.5″ x 16.5″ (19 x 41.9 cm) | 7.8″ x 16.2″ (19.8 x 41.1 cm) |
| Chiều dài cán | 5.75″ (~14.6 cm) | 5.5″ (~14 cm) | 5.5″ (~14 cm) | 5.5″ (~14 cm) |
| Chu vi cán | 4.125″ (~10.5 cm) | 4.125″ | 4.125″ | 4.125″ |
| Trọng lượng | 8.0 oz (227g) | 8.1 oz (230g) | 8.1 oz | 8.1 oz |
| Balance Point | 246 mm | 237 mm | 245 mm | 237 mm |
| Twist Weight | 5.75 | 6.75 | 6.21 | 6.58 |
| Swing Weight | 118 – 120 | 112 – 114 | 118 – 120 | 106 – 108 |
📌 Thông số có thể dao động nhẹ giữa từng cây vợt.
🎯 Lựa chọn model phù hợp
TFG¹ → Tầm với dài, lực mạnh, phù hợp đánh tấn công
TFG² → Form vuông, dễ kiểm soát, phù hợp người mới nâng cao
TFG³ → Cân bằng giữa power & spin
TFG⁴ → Hybrid, linh hoạt, dễ chơi nhất










Đánh giá
There are no reviews yet